Kết quả tra từ “平顶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平顶píng dǐng
平顶: mái bằng
平顶山市Píng dǐng shān shì
平顶山市: Bình Đỉnh Sơn, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
平顶山Píng dǐng shān
平顶山: Bình Đỉnh Sơn, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam