Kết quả tra từ “平衡木”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平衡木píng héng mù
平衡木: cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng