Kết quả tra từ “平行公设”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平行公设píng xíng gōng shè
平行公设: tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid