Kết quả tra từ “平板电脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平板电脑píng bǎn diàn nǎo
平板电脑: máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2]