Kết quả tra từ “平板手机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平板手机píng bǎn shǒu jī
平板手机: điện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)