Kết quả tra từ “平权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平权píng quán
平权: quyền bình đẳng
平权措施píng quán cuò shī
平权措施: hành động khẳng định