Kết quả tra từ “平整”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平整píng zhěng
平整: mịn; mượt; san phẳng; làm phẳng (loại bỏ chỗ lồi lõm)