Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平手píng shǒu

平手: (thể thao) hòa; đồng điểm

Cụm từ
打成平手dǎ chéng píng shǒu

打成平手: hòa (một cuộc thi đấu); đánh đến thế bế tắc

Cụm từ