Kết quả tra từ “平手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平手píng shǒu
平手: (thể thao) hòa; đồng điểm
打成平手dǎ chéng píng shǒu
打成平手: hòa (một cuộc thi đấu); đánh đến thế bế tắc