Kết quả tra từ “平底”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平底píng dǐ
平底: đáy phẳng; đế thấp
平底锅píng dǐ guō
平底锅: chảo rán