Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平底

píng dǐ

平底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平底 trong tiếng Việt

  1. đáy phẳng
  2. đế thấp
Tra từ liên quan