Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平川”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平川píng chuān

平川: một vùng đất bằng phẳng

Cụm từ
平川区Píng chuān qū

平川区: quận Bình Xuyên của thành phố Bạch Ngân 白銀市|白银市[Bai2 yin2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
一马平川yī mǎ píng chuān

一马平川: đất bằng có thể phi ngựa thẳng băng (thành ngữ); vùng đồng bằng rộng lớn

Thành ngữ