Kết quả tra từ “平定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平定píng dìng
平定: bình định
平定县Píng dìng xiàn
平定县: huyện Bình Định ở Dương Tuyền 陽泉|阳泉[Yang2 quan2], Sơn Tây