Kết quả tra từ “平均数”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平均数píng jūn shù
平均数: trung bình (thống kê)
调和平均数tiáo hé píng jūn shù
调和平均数: trung bình điều hòa
算术平均数suàn shù píng jūn shù
算术平均数: trung bình số học
几何平均数jǐ hé píng jūn shù
几何平均数: trung bình hình học
平方平均数píng fāng píng jūn shù
平方平均数: căn bậc hai trung bình (RMS)