Kết quả tra từ “平印”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平印píng yìn
平印: in thạch bản; viết tắt của 平版印刷[ping2 ban3 yin4 shua1]