平印 píng yìn 平印 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平印 trong tiếng Việt in thạch bản; viết tắt của 平版印刷[ping2 ban3 yin4 shua1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan