Kết quả cho “平分”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chia đều; chia đôi (hình học); điểm đều (quần vợt); tỉ số hòa
cùng chia sẻ sự nổi bật; cả hai đều có phần bằng nhau
tia phân giác
điểm phân ngày đêm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chia đều; chia đôi (hình học); điểm đều (quần vợt); tỉ số hòa
cùng chia sẻ sự nổi bật; cả hai đều có phần bằng nhau
tia phân giác
điểm phân ngày đêm