Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平分”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平分píng fēn

平分: chia đều; chia đôi (hình học); điểm đều (quần vợt); tỉ số hòa

Cụm từ
平分秋色píng fēn qiū sè

平分秋色: cùng chia sẻ sự nổi bật; cả hai đều có phần bằng nhau

Cụm từ
角平分线jiǎo píng fēn xiàn

角平分线: tia phân giác

Cụm từ
昼夜平分点zhòu yè píng fēn diǎn

昼夜平分点: điểm phân ngày đêm

Cụm từ