Kết quả tra từ “干脆利索”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干脆利索gān cuì lì suo
干脆利索: xem 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干脆利索: xem 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5]