Kết quả tra từ “干眼症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干眼症gān yǎn zhèng
干眼症: khô mắt; khô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A)