Kết quả tra từ “干煸豆角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干煸豆角gān biān dòu jiǎo
干煸豆角: đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh