Kết quả tra từ “干旱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干旱gān hàn
干旱: hạn hán; khô cằn; khô hạn
干旱土gān hàn tǔ
干旱土: aridisol (phân loại đất)