干旱土 là gì?
干旱土 [gān hàn tǔ] có nghĩa là aridisol (phân loại đất).
Nghĩa của từ 干旱土 trong tiếng Việt
aridisol (phân loại đất)
Cách đọc và ghi nhớ 干旱土
干旱土 được đọc là gān hàn tǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “aridisol (phân loại đất)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .