Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幢”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuàng

幢: lượng từ cho tòa nhà; rèm xe ngựa (xưa)

Từ vựng
chuáng

幢: lá cờ

Từ vựng
幢幢chuáng chuáng

幢幢: (văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh

Cụm từ
经幢jīng chuáng

经幢: cột đá Phật giáo

Cụm từ