Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幕府”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
幕府mù fǔ

幕府: (gốc) lều trại làm văn phòng của sĩ quan chỉ huy; chính quyền quân sự; Nhật Bản thời trung cổ, "mạc phủ", chính quyền của tướng quân

Cụm từ
镰仓幕府Lián cāng mù fǔ

镰仓幕府: mạc phủ Kamakura 1192-1333

Cụm từ
室町幕府Shì tǐng mù fǔ

室町幕府: Mạc phủ Muromachi, chính quyền phong kiến Nhật Bản (1338-1573) dưới thời tướng quân Ashikaga

Cụm từ