Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幕府

mù fǔ

幕府 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幕府 trong tiếng Việt

(gốc) lều trại làm văn phòng của sĩ quan chỉ huy; chính quyền quân sự; Nhật Bản thời trung cổ, "mạc phủ", chính quyền của tướng quân

Tra từ liên quan