Kết quả tra từ “幅员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幅员fú yuán
幅员: diện tích (tức là khu vực) của một quốc gia, vùng địa lý hoặc khuôn viên trường học, v.v.; (nghĩa bóng) phạm vi; mức độ