幅员幅員
幅员 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 幅员 trong tiếng Việt
diện tích (tức là khu vực) của một quốc gia, vùng địa lý hoặc khuôn viên trường học, v.v.; (nghĩa bóng) phạm vi; mức độ
diện tích (tức là khu vực) của một quốc gia, vùng địa lý hoặc khuôn viên trường học, v.v.; (nghĩa bóng) phạm vi; mức độ