Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “常规”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
常规cháng guī

常规: quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)

Cụm từ
常规武器cháng guī wǔ qì

常规武器: vũ khí thông thường

Cụm từ