Kết quả tra từ “常绿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常绿cháng lǜ
常绿: cây xanh quanh năm
常绿树cháng lǜ shù
常绿树: cây thường xanh
常绿植物cháng lǜ zhí wù
常绿植物: cây thường xanh