Kết quả tra từ “常来常往”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常来常往cháng lái cháng wǎng
常来常往: thường xuyên lui tới; có quan hệ thường xuyên (với); gặp nhau thường xuyên