Kết quả tra từ “常德”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常德Cháng dé
常德: thành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam
常德丝弦Cháng dé sī xián
常德丝弦: Thường Đức ty huyền, phong cách nhạc dân gian kịch hát bằng phương ngữ Thường Đức, đệm nhạc cụ dây truyền thống
常德市Cháng dé shì
常德市: thành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam