Kết quả tra từ “常任理事国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常任理事国cháng rèn lǐ shì guó
常任理事国: quốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)