Kết quả tra từ “帮腔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帮腔bāng qiāng
帮腔: đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ; phụ họa