Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帮子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
帮子bāng zi

帮子: bên ngoài (của bắp cải, v.v.); phần trên (của giày); (khẩu ngữ) nhóm; băng

Khẩu ngữ
腮帮子sāi bāng zi

腮帮子:

Cụm từ