Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “帮子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
帮子
bāng zi

bên ngoài (của bắp cải, v.v.); phần trên (của giày); (khẩu ngữ) nhóm; băng

Khẩu ngữ
腮帮子
sāi bāng zi

Cụm từ