Kết quả tra từ “帮子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帮子bāng zi
帮子: bên ngoài (của bắp cải, v.v.); phần trên (của giày); (khẩu ngữ) nhóm; băng
腮帮子sāi bāng zi
腮帮子: má