Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帮子幫子

bāng zi

帮子 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 帮子 trong tiếng Việt

  1. bên ngoài (của bắp cải, v.v.)
  2. phần trên (của giày)
  3. (khẩu ngữ) nhóm
  4. băng
Tra từ liên quan