Kết quả tra từ “帧检验序列”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帧检验序列zhēn jiǎn yàn xù liè
帧检验序列: chuỗi kiểm tra khung (FCS)