Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帧检验序列幀檢驗序列

zhēn jiǎn yàn xù liè

帧检验序列 là gì?

帧检验序列 [zhēn jiǎn yàn xù liè] có nghĩa là chuỗi kiểm tra khung (FCS).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帧检验序列 trong tiếng Việt

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

Cách đọc và ghi nhớ 帧检验序列

帧检验序列 được đọc là zhēn jiǎn yàn xù liè, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuỗi kiểm tra khung (FCS)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan