Kết quả tra từ “带病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带病dài bìng
带病: bị ốm (thường ngụ ý "mặc dù đang ốm"); mang mầm bệnh truyền nhiễm
面带病容miàn dài bìng róng
面带病容: trông không khỏe