Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “带电”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
带电dài diàn

带电: bị nhiễm điện; được nạp điện; có điện

Cụm từ
带电粒子dài diàn lì zǐ

带电粒子: hạt mang điện

Cụm từ
不带电bù dài diàn

不带电: không có điện; trung hòa về điện

Cụm từ