Kết quả tra từ “带状疱疹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带状疱疹dài zhuàng pào zhěn
带状疱疹: bệnh zona; virus herpes zoster (y học)