Kết quả tra từ “带气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带气dài qì
带气: đồ uống có ga; nước khoáng có ga; thể hiện sự bực bội; không hài lòng