带气帶氣 dài qì 带气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 带气 trong tiếng Việt đồ uống có ga; nước khoáng có ga; thể hiện sự bực bội; không hài lòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan