Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带气帶氣

dài qì

带气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带气 trong tiếng Việt

đồ uống có ga; nước khoáng có ga; thể hiện sự bực bội; không hài lòng

Tra từ liên quan