Kết quả tra từ “带回”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带回dài huí
带回: mang về
扣带回kòu dài huí
扣带回: đai hồi (giải phẫu)