Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “带分数”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
带分数dài fēn shù

带分数: phân số hỗn hợp; số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư); xem thêm: phân số chưa tối giản 假分數|假分数[jia3…

Cụm từ