带分数帶分數
带分数 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 带分数 trong tiếng Việt
phân số hỗn hợp; số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư); xem thêm: phân số chưa tối giản 假分數|假分数[jia3 fen1 shu4] và phân số tối giản 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4]