Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带分数帶分數

dài fēn shù

带分数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带分数 trong tiếng Việt

phân số hỗn hợp; số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư); xem thêm: phân số chưa tối giản 假分數|假分数[jia3 fen1 shu4] và phân số tối giản 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4]

Tra từ liên quan