Kết quả tra từ “帝王谱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帝王谱dì wáng pǔ
帝王谱: danh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại