Kết quả tra từ “帘幕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帘幕lián mù
帘幕: màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)