Kết quả tra từ “帕金森”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帕金森Pà jīn sēn
帕金森: Parkinson (tên)
帕金森症Pà jīn sēn zhèng
帕金森症: Bệnh Parkinson
帕金森病Pà jīn sēn bìng
帕金森病: Bệnh Parkinson