Kết quả tra từ “帕尔瓦蒂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帕尔瓦蒂Pà ěr wǎ dì
帕尔瓦蒂: Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva)