Kết quả tra từ “帕内尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帕内尔Pà nèi ěr
帕内尔: Parnell (tên); Charles Stewart Parnell (1846-1891), chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc Ireland