Kết quả tra từ “希腊语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希腊语Xī là yǔ
希腊语: ngôn ngữ Hy Lạp
古希腊语Gǔ Xī là yǔ
古希腊语: tiếng Hy Lạp cổ đại