Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “希腊语”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
希腊语
Xī là yǔ

ngôn ngữ Hy Lạp

Cụm từ
古希腊语
Gǔ Xī là yǔ

tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ